machine-paced
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thời gian hoặc khoảng thời gian bắt đầu do môi trường bên ngoài (thường cụ thể là máy móc) ấn định chứ không phải do người công nhân thực hiện nhiệm vụtính từHaving a starting time or duration set by the external environment (often specifically a machine) rather than by the worker performing the task.