oximetry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đo nồng độ oxy trong máu động mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)The measurement of the oxygen level in arterial blood
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pulse oximetrydanh từ | danh từ | Phương pháp không xâm lấn cho phép theo dõi quá trình oxy hóa huyết sắc tố của bệnh nhân, sử dụng cảm biến đặt trên một phần mỏng của cơ thể bệnh nhân, thường là đầu ngón tay hoặc dái tai |
| cerebral oximetrydanh từ | danh từ | Phương pháp không xâm lấn để đo chuyển hóa oxy trong não |
Nguồn gốc (etymology)
oximetry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha