Dịch

oximetry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đo nồng độ oxy trong máu động mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)The measurement of the oxygen level in arterial blood

Cụm từ (phrase)

pulse oximetrydanh từPhương pháp không xâm lấn cho phép theo dõi quá trình oxy hóa huyết sắc tố của bệnh nhân, sử dụng cảm biến đặt trên một phần mỏng của cơ thể bệnh nhân, thường là đầu ngón tay hoặc dái tai
cerebral oximetrydanh từPhương pháp không xâm lấn để đo chuyển hóa oxy trong não

Nguồn gốc (etymology)

oximetry

Ngôn ngữ khác

AI