oximetric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến đo oxytính từkhông so sánh (not comparable)Relating to oximetry
- Đo bằng máy đo oxytính từkhông so sánh (not comparable)Measured using an oximeter
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pulse oximetrictính từ | tính từ | Liên quan đến đo oxy trong mạch |