Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pulse oximetric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đo oxy trong mạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to pulse oximetry.
Ví dụ
pulse
oximetric
oxygen
saturation
AI
1
Liên quan đến đo oxy trong mạch
1
Liên quan đến đo oxy trong mạch
1
Liên quan đến đo oxy trong mạch