Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerebral oximetry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phương pháp không xâm lấn để đo chuyển hóa oxy trong não
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A noninvasive method of measuring oxygen metabolism in the brain.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cerebral oximeter
AI
1
Phương pháp không xâm lấn để đo chuyển hóa oxy trong não
1
Phương pháp không xâm lấn để đo chuyển hóa oxy trong não
1
Phương pháp không xâm lấn để đo chuyển hóa oxy trong não