Dịch

oximeter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị đo lượng oxy trong một vật gì đó, đặc biệt là không khí trong khí quyểndanh từA device that measures the quantity of oxygen in something, particularly air in the atmosphere.
  2. Thiết bị đo độ bão hòa oxy của máu động mạchdanh từA device that measures the oxygen saturation of arterial blood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oximeterDạng gốc (base form)
  2. oximetersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pulse oximeterdanh từThiết bị dùng để theo dõi nồng độ oxy trong máu của bệnh nhân
CO-oximeterdanh từDạng máy đo quang phổ được sử dụng để đo lượng oxyhemoglobin và carboxyhemoglobin tương đối trong máu

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

oxi--meter

Ví dụ

  • oxigen , , . .
  • 8 10 , 75 . , , .

AI