Nghĩa chính
- Thiết bị đo lượng oxy trong một vật gì đó, đặc biệt là không khí trong khí quyểndanh từA device that measures the quantity of oxygen in something, particularly air in the atmosphere.
- Thiết bị đo độ bão hòa oxy của máu động mạchdanh từA device that measures the oxygen saturation of arterial blood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oximeterDạng gốc (base form)
- oximetersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pulse oximeterdanh từ | danh từ | Thiết bị dùng để theo dõi nồng độ oxy trong máu của bệnh nhân |
| CO-oximeterdanh từ | danh từ | Dạng máy đo quang phổ được sử dụng để đo lượng oxyhemoglobin và carboxyhemoglobin tương đối trong máu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc oximeterNguồn gốc (etymology)
oxi--meter
Ví dụ
- oxigen , , . .
- 8 10 , 75 . , , .