Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
owie
thán từ
(interjection)
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aʊ
(
w
)
iː
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ow
thán từ
Synonym of ow.
2
Vết thương đau đớn nhưng nhẹ
danh từ
A painful but minor injury.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
owie
Dạng gốc
(base form)
owie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ayayay
Ôi
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ow
boo-boo
Nguồn gốc
(etymology)
ow
+
-ie
Ví dụ
If
it's
an
"
owie
"
that
has
the
child
upset
,
check
him
from
head
to
toe
for
injuries
.
AI
1
Đồng nghĩa với ow
2
Vết thương đau đớn nhưng nhẹ
1
Đồng nghĩa với ow
2
Vết thương đau đớn nhưng nhẹ
1
Đồng nghĩa với ow
2
Vết thương đau đớn nhưng nhẹ