Dịch

owie

thán từ (interjection)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với owthán từSynonym of ow.
  2. Vết thương đau đớn nhưng nhẹdanh từA painful but minor injury.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. owieDạng gốc (base form)
  2. owiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" , .

AI