Nghĩa chính
- Mắc nợ, mang nợtính từThat owes.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của oweđộng từsimple past and past participle of owe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amount owed | Số tiền nợ |
Ví dụ
- .Anh ấy nợ cô ấy rất nhiều.
- .Anh ta nợ rất nhiều tiền.
- .Tom đã nợ Mary rất nhiều.
Họ từ (word family)
cùng gốc owedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha