Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
owedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hoặc chất lượng của khoản nợ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being owed.
Nguồn gốc
(etymology)
owed
+
-ness
AI
1
Tình trạng hoặc chất lượng của khoản nợ
1
Tình trạng hoặc chất lượng của khoản nợ
1
Tình trạng hoặc chất lượng của khoản nợ