Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amount owed
US
/
ə
ˈ
m
aʊ
n
t
ˈ
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Số tiền nợ
AI
1
Số tiền nợ
1
Số tiền nợ
1
Số tiền nợ