Nghĩa chính
- Quá khổ, ngoại cỡtính từVery large; especially of something larger than normal for its type.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oversizedDạng gốc (base form)
- more oversizedSo sánh hơn (comparative)
- most oversizedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oversized hoodie | Áo hoodie rộng thùng thình | |
| oversized sweatshirt | Áo nỉ phom rộng |
Ví dụ
- .Cổ áo quá khổ
- .Mary mặc một chiếc áo phông quá khổ
- .Tom mặc một chiếc áo phông quá khổ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quá khổ
Họ từ (word family)
cùng gốc oversizedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha