Nghĩa chính
- Phản ứng thái quáđộng từTo react too much or too intensely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overreactNguyên thể (infinitive)
- overreactsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- overreactedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- overreactingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- overreact (to sth)phản ứng thái quá (với cái gì)
Ví dụ
- .Hãy cố gắng đừng phản ứng thái quá nếu cô ấy lái xe không tốt trong lần đầu tiên học.
- .Chúng ta không muốn phản ứng thái quá.
- .Đừng phản ứng thái quá nhé.