Dịch

overreactivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive reactivity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overreactivityDạng gốc (base form)
  2. overreactivitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . seven-point .

AI