Dịch

overpay

B1TOEICđộng từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. trả quá nhiều, trả thừa tiền, trả hớđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To pay more than the correct, fair, or usual amount for something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. overpayNguyên thể (infinitive)
  2. overpaysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. overpaid (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. overpayingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • overpay sbtrả cho ai quá nhiều, trả lương quá cao cho ai

Cụm từ (phrase)

overpay for somethingTrả quá nhiều tiền cho cái gì

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Trả công quá hời
  1. ngoại động từ (transitive)Trả công quá hời, thưởng quá mứcTo be more than an ample reward for.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI