Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
overmost
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cao nhất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
The highest (in authority, status, or elevation)
Nguồn gốc
(etymology)
over
+
-most
Ví dụ
shaving
which
is
on
the
overmost
part
of
the
head
signifieth
that
between
God
and
them
ought
to
be
nothing
ne
mean
that
should
displease
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
太
tài
Cao nhất, tối cao
最高
zuì gāo
Cao nhất
Tiếng Tây Ban Nha
supremo
Tối cao, cao nhất
sumo
Cao nhất, vĩ đại nhất, bậc nhất
máximo
Lớn nhất, cao nhất
AI
1
Cao nhất
1
Cao nhất
1
Cao nhất