overman
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Người giám sát người khác; một người giám sát, đặc biệt là trong một mỏdanh từA person who supervises others; a supervisor, especially in a mine.
- Người đàn ông có sức mạnh to lớn; một siêu nhândanh từA man with great powers; a superman.
- Cung cấp quá nhiều nhân sự; thừa nhân viênđộng từTo provide with too many personnel; overstaff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- overmanNguyên thể (infinitive)
- overmansNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- overmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- overmannedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- overmanningPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| back-overmandanh từ | danh từ | Người được thuê để giám sát hố trong ca "trở lại" hoặc ca chiều, khi không có người quản đốc |
| fore-overmandanh từ | danh từ | Người giám sát phụ trách quản lý |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạioverman“a superior; leader; master”
danh từ
- dịch sát từ tiếng ĐứcÜbermensch
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc overmanNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha