Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overmany
đại từ
(pronoun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quá nhiều
đại từ
Too many.
2
Nhiều quá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Too many.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
many
từ tiếng Anh trung đại
over-many
AI
1
Quá nhiều
2
Nhiều quá
1
Quá nhiều
2
Nhiều quá
1
Quá nhiều
2
Nhiều quá