Dịch

overdiuresis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lợi tiểu quá mức, thường gây ra chứng đa niệu không phù hợp và do đó có khả năng mất nước và mất cân bằng điện giảidanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive diuresis, typically causing inappropriate polyuria and thus potentially dehydration and electrolyte imbalances.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI