diuresis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sản xuất quá nhiều nước tiểu; đa niệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive production of urine; polyuria.
- (thường xuyên hơn) Quá trình sinh lý tạo ra sự gia tăng đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)(more often) The physiologic process that produces such an increase.
- (thường xuyên nhất) Việc sử dụng thuốc để khuyến khích quá trình đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)(most often) The administration of medications to encourage that process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- diuresisDạng gốc (base form)
- diureses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớidiūrēsis
- từ tiếng Hy Lạp cổδιουρέωdiouréō“to urinate”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc diuresis- overdiuresisLợi tiểu quá mức, thường gây ra chứng đa niệu không phù hợp và do đó có khả năng mất nước và mất cân bằng điện giảidanh từ
- diureseGây ra hoặc trải qua chứng lợi tiểuđộng từ
- antidiuresisKiểm soát cân bằng nước trong cơ thể bằng cách giảm đi tiểudanh từ
- underdiuresisLợi tiểu không đủ, thường gây thiểu niệu không phù hợp và do đó có thể gây mất cân bằng điện giải hoặc các di chứng khácdanh từ
Từ liên quan (related word)