Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diuresis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/djuˈɾesis/
Nghĩa chính
1
Thuốc lợi tiểu
danh từ
diuresis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diuresis
Sản xuất quá nhiều nước tiểu; đa niệu
AI
1
Thuốc lợi tiểu
1
Thuốc lợi tiểu
1
Thuốc lợi tiểu