Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overclothes
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần áo mặc ngoài
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Items of clothing worn as an outer layer.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
overcloth
underclothes
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
clothes
AI
1
Quần áo mặc ngoài
1
Quần áo mặc ngoài
1
Quần áo mặc ngoài