ovaries
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bản lĩnhdanh từSynonym of balls (“courage”) (said of women)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brass ovariesdanh từ | danh từ | Lòng dũng cảm, sự can đảm |
| ovaries of steeldanh từ | danh từ | Sự can đảm mãnh liệt |
Ví dụ
- .Buồng trứng của cô ấy đã bị cắt bỏ.
- , , , .Phụ khoa là ngành y tế chuyên về sức khỏe buồng trứng, tử cung, âm đạo và vú.
- .Phụ nữ có hai buồng trứng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha