Dịch

ovaries

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản lĩnhdanh từSynonym of balls (“courage”) (said of women)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

brass ovariesdanh từLòng dũng cảm, sự can đảm
ovaries of steeldanh từSự can đảm mãnh liệt

Ví dụ

  • .Buồng trứng của cô ấy đã bị cắt bỏ.
  • , , , .Phụ khoa là ngành y tế chuyên về sức khỏe buồng trứng, tử cung, âm đạo và vú.
  • .Phụ nữ có hai buồng trứng.

AI