Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outwrest
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Cưỡng đoạt
động từ
To pull out forcibly; to yank out.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
outwrest
outwrest
le
Đánh bại hoặc vượt qua trong đấu vật
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
out-
+
wrest
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
逼
bī
Tống tiền, cưỡng đoạt
Tiếng Tây Ban Nha
chantaje
Sự cưỡng đoạt
AI
1
Cưỡng đoạt
1
Cưỡng đoạt
1
Cưỡng đoạt