Dịch

outshine

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sáng hơn, chiếu sáng hơnđộng từTo shine brighter than something else
  2. Lấn át, vượt trộiđộng từTo exceed something or someone else, especially in an obvious or flamboyant manner
  3. Tỏa sáng, phát quangđộng từTo shine forth, to give out light.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. outshineNguyên thể (infinitive)
  2. outshinesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. outshinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. outshone (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. outshiningPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • outshine sb/sthvượt xa ai/cái gì, làm lu mờ ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

outshine someoneLấn át ai đó

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lấn át

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Những tia sáng rực rỡ, lóa mắt.
  • , , .Dù các cô gái ấy có xinh đẹp, đừng lo, cậu vẫn lấn át tất cả bọn họ về nhan sắc.
  • .Sami hy vọng vượt trội hơn các anh chị em bằng cách học tập thật tốt.

AI