Nghĩa chính
- Sáng hơn, chiếu sáng hơnđộng từTo shine brighter than something else
- Lấn át, vượt trộiđộng từTo exceed something or someone else, especially in an obvious or flamboyant manner
- Tỏa sáng, phát quangđộng từTo shine forth, to give out light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- outshineNguyên thể (infinitive)
- outshinesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- outshinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- outshone (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- outshiningPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- outshine sb/sthvượt xa ai/cái gì, làm lu mờ ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| outshine someone | Lấn át ai đó |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lấn át
Họ từ (word family)
cùng gốc outshineVí dụ
- , .Những tia sáng rực rỡ, lóa mắt.
- , , .Dù các cô gái ấy có xinh đẹp, đừng lo, cậu vẫn lấn át tất cả bọn họ về nhan sắc.
- .Sami hy vọng vượt trội hơn các anh chị em bằng cách học tập thật tốt.