Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outshiner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc cái đó vượt trội hơn người khác
danh từ
One who or that which outshines another.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outshiner
Dạng gốc
(base form)
outshiner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hoặc cái đó vượt trội hơn người khác
1
Người hoặc cái đó vượt trội hơn người khác
1
Người hoặc cái đó vượt trội hơn người khác