outrunner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhánhdanh từAn offshoot; a branch.
- Người hoặc động vật đi cùng xe hoặc đoàn rước nhưng không ngồi trên xe hoặc một phần của đoàn xedanh từA person or animal who accompanies a vehicle or procession but who is not seated in the vehicle or part of the procession.
- Động cơ điện có rôto nằm ngoài statodanh từAn electric motor having the rotor outside the stator.
- Người chạy nhanh hơndanh từOne who outruns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outrunnerDạng gốc (base form)
- outrunnersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , , 45° .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha