rebrote
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈbɾote/
Nghĩa chính
- Nhánhdanh từoffshoot
- Đợt bùng phát mớidanh từnew outbreak
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebroteDạng gốc (base form)
- rebrotesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .