Dịch

outrigger

danh từ (noun)
UK/ˈaʊtˌɹɪɡə/US/ˈaʊtˌɹɪɡɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Các dầm hoặc xà ngang khác nhau cung cấp hỗ trợ cho cột buồm của tàu buồmdanh từAny of various projecting beams or spars that provide support for a sailing ship's mast.
  2. Thanh gỗ mỏng, phao hoặc phao khác được gắn song song với ca nô hoặc thuyền bằng các thanh chống nhô ra như một phương tiện chống lật hoặc lật úpdanh từA long thin timber, pontoon, or other float attached parallel to a canoe or boat by projecting struts as a means of preventing tipping or capsizing.
  3. Chiếc ca nô hoặc thuyền outriggerdanh từAn outrigger canoe or boat.
  4. Giá đỡ hoặc nẹp sắt cho mái chèo nhô ra từ mạn thuyền chèodanh từAn iron bracket or brace for an oarlock projecting from the side of a rowing boat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outriggerDạng gốc (base form)
  2. outriggersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

outrigger canoedanh từXuồng đi biển có một hoặc nhiều phao đỡ bên để tạo sự ổn định

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cơ cấu mở rộng
  1. Cơ cấu mở rộng, thường có thể thu vào khi không sử dụng, trên thuyền, xe cộ hoặc cấu trúc giúp ổn định nó để giữ cho nó không bị lậtAn extension mechanism, often retractable when not in use, on a boat, vehicle, or structure which helps to stabilize it to keep it from tipping over.

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • , , , , .

AI