Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batanga
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈtanɡa/
Nghĩa chính
1
Người chống đỡ
danh từ
outrigger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batanga
Dạng gốc
(base form)
batanga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
outrigger
Các dầm hoặc xà ngang khác nhau cung cấp hỗ trợ cho cột buồm của tàu buồm
AI
1
Người chống đỡ
1
Người chống đỡ
1
Người chống đỡ