Dịch

batanga

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈtanɡa/

Nghĩa chính

  1. Người chống đỡdanh từoutrigger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batangaDạng gốc (base form)
  2. batangasSố nhiều (plural)

AI