Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outlandishlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kỳ lạ
tính từ
Outlandish.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
奇怪
qí guài
Kỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng
莫名其妙
mò míng qí miào
Kỳ lạ, khó hiểu, không rõ lý do
奇
jī
Lạ, kỳ lạ, lạ lùng
Tiếng Tây Ban Nha
extraño
Lạ lùng, kỳ lạ, khác thường
particular
Kỳ lạ, khác thường, đặc biệt
raro
Lạ, kỳ lạ, khác thường
AI
1
Kỳ lạ
1
Kỳ lạ
1
Kỳ lạ