Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nước ngoài
danh từ
A foreigner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outener
Dạng gốc
(base form)
outener
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
extranjero
Người nước ngoài
expatriado
Người nước ngoài
forastero
Người nước ngoài
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alien
peregrine
outlander
Nguồn gốc
(etymology)
outen
+
-er
AI
1
Người nước ngoài
1
Người nước ngoài
1
Người nước ngoài