Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
outdaciousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự táo bạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Audacity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
audacity
Nguồn gốc
(etymology)
outdacious
+
-ness
Ví dụ
She
had
the
outdaciousness
to
yell
my
name
across
the
room
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
audacious
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
osadía
Sự táo bạo, lòng dũng cảm, sự gan dạ
audacia
Sự táo bạo
atrevimiento
Sự táo bạo
AI
1
Sự táo bạo
1
Sự táo bạo
1
Sự táo bạo