Nghĩa chính
- Ở phía tây của một quốc gia hoặc khu vựctrạng từkhông so sánh (not comparable)In the western part of a country or region.
- Ở phía tây của Hoa Kỳ: ở phía Tâytrạng từkhông so sánh (not comparable)In the western part of the United States: in the West.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- , , , .