Dịch

out upon

thán từ (interjection)
UK/ˈawt əpɔn/US/ˈaʊt əpɑn/

Nghĩa chính

  1. Xấu hổ quá; đi với; nguyền rủathán từShame on; away with; curses upon.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

fall out uponđộng từLà kết quả của

Ví dụ

  • , witles; ;
  • , .
  • , , .

AI