Dịch

fall out upon

động từ (verb)
UK/ˌfɔːl ˈawt əpɔn/US/ˌfuːl ˈaʊt əpɑn/

Nghĩa chính

  1. Là kết quả củađộng từngoại động từ (transitive)To be a result of.

Ví dụ

  • .

AI