Nghĩa chính
- Từ hư không hoặc không có gì; từ một nguồn không tồn tại hoặc không xác địnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)From nowhere or nothing; from a non-existent or unknown source.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .
- .
- .