Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ousting
C1
danh từ
(noun)
/ˈ
aʊ
s
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sự lật đổ, sự truất phế
danh từ
The act by which somebody is ousted; an ouster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ousting
Dạng gốc
(base form)
ousting
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desasentamiento
giống đực
Trục xuất
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ousting
oust
Hất cẳng, đuổi
động từ
oust
er
Sự tước đoạt quyền sở hữu
danh từ, động từ
AI
1
Sự lật đổ
1
Sự lật đổ
1
Sự lật đổ