Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desasentamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trục xuất
danh từ
ousting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desasentamiento
Dạng gốc
(base form)
desasentamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ousting
Sự lật đổ, sự truất phế
AI
1
Trục xuất
1
Trục xuất
1
Trục xuất