Dịch

ouchie

danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với owiedanh từSynonym of owie (“a painful but minor injury”).
  2. Ốithán từOuch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ouchieDạng gốc (base form)
  2. ouchiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fauci ouchiedanh từLoại vắc-xin ngừa Covid-19

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI