Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với owiedanh từSynonym of owie (“a painful but minor injury”).
- Ốithán từOuch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ouchieDạng gốc (base form)
- ouchiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fauci ouchiedanh từ | danh từ | Loại vắc-xin ngừa Covid-19 |