Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otolaryngology
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
əʊ
t
ə
(
ʊ
)ˌ
l
æ
ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɒ
l
ə
d
͡
ʒ
i
/
US
/ˌ
oʊ
t
oʊ
ˌ
l
ɛɹ
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɑ
l
ə
d
͡
ʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Khoa tai mũi họng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of diseases of the ear, nose and throat.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khoa tai mũi họng
otorhinolaryngology
Khác
ENT
ear, nose and throat
Nguồn gốc
(etymology)
oto-
“ear”
+
laryngo-
“throat”
+
-logy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
otolaryngology
otolaryngolog
ist
Đồng nghĩa với otorhinolaryngologist
danh từ
otolaryngolog
ical
Liên quan đến tai mũi họng
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
otorrinolaringología
Khoa tai mũi họng
AI
1
Khoa tai mũi họng
1
Khoa tai mũi họng
1
Khoa tai mũi họng