Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otorrinolaringología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/otorinolaɾinɡoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Khoa tai mũi họng
danh từ
otorhinolaryngology
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
otorrinolaringólogo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
otorhinolaryngology
Khoa tai mũi họng
AI
1
Khoa tai mũi họng
1
Khoa tai mũi họng
1
Khoa tai mũi họng