osmo-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Sự thẩm thấutiền tốosmosis
- Mùitiền tốsmell
Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- từ tiếng Hy Lạp cổὠσμόςōsmós“push”
tiền tố
- từ tiếng Hy Lạp cổὀσμήosmḗ“smell”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha