Dịch

osmo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Sự thẩm thấutiền tốosmosis
  2. Mùitiền tốsmell

Nguồn gốc (etymology)

tiền tố
  1. từ tiếng Hy Lạp cổὠσμόςōsmós“push”
tiền tố
  1. từ tiếng Hy Lạp cổὀσμήosmḗ“smell”

AI