Dịch

baranda

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈɾanda/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hay chửi bới, hay cằn nhằnqua tiếng Anhdanh từrailing
  2. Lan can, tay vịndanh từbanister, handrail
  3. Hàng lan can, hàng chấn song bao lơnqua tiếng Anhdanh từbalustrade
  4. Mùidanh từsmell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barandaDạng gốc (base form)
  2. barandasSố nhiều (plural)

AI