baranda
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈɾanda/nguồn
Nghĩa chính
- Hay chửi bới, hay cằn nhằnqua tiếng Anhdanh từrailing
- Lan can, tay vịndanh từbanister, handrail
- Hàng lan can, hàng chấn song bao lơnqua tiếng Anhdanh từbalustrade
- Mùidanh từsmell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barandaDạng gốc (base form)
- barandasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung