Dịch

oscar

B1danh từ (noun)
UK/ˈɒs.kə/US/ˈɑs.kɚ/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Cá tai tượng châu Phi, cá he quandanh từA cichlid fish of species Astronotus ocellatus, native to South America, sometimes kept in aquariums.
  2. Chữ Oscar, Oscardanh từAlternative letter-case form of Oscar from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oscarDạng gốc (base form)
  2. oscarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oscar nominationĐề cử giải Oscar
oscar winnerNgười đoạt giải Oscar
win an oscarĐoạt giải Oscar
legacy Oscardanh từGiải Oscar được cho là được trao để ghi nhận sự nghiệp và màn trình diễn của người được trao giải trong các bộ phim trước đó chứ không phải cho màn trình diễn được đề cử cụ thể
Oscar baitdanh từHoặc nhiều bộ phim được cho là đã được sản xuất ít nhất một phần để được đề cử và hy vọng giành được Giải Oscar
Oscar Aschedanh từTiền mặt; tiền bạc
Oscar-baitytính từLà mồi nhử Oscar
foxtrot oscarđộng từChết tiệt

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Anh ấy có thể đoạt giải Oscar.
  • .Bạn xứng đáng nhận giải Oscar.
  • mom's .Oscar là chú chó của mẹ tôi.

AI