oscarkempffite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại khoáng chất đục hiếm được tìm thấy ở Bolivia với công thức hóa học Ag₁₀Pb₄(Sb₁₇Bi₉)S₄₈danh từkhông đếm được (uncountable)A rare opaque mineral found in Bolivia with the chemical formula Ag₁₀Pb₄(Sb₁₇Bi₉)S₄₈.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clino-oscarkempffitedanh từ | danh từ | Khoáng chất đơn nghiêng quý hiếm có công thức hóa học Ag₁₅Pb₆Sb₂₁Bi₁₈S₇₂ |