Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marble cichlid
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɑ
ɹ.
b
ə
l
ˈ
s
ɪ
k
l
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oscar
danh từ
Synonym of oscar (“type of fish”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marble cichlid
Dạng gốc
(base form)
marble cichlid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oscar
AI
1
Đồng nghĩa với oscar
1
Đồng nghĩa với oscar
1
Đồng nghĩa với oscar