Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oscar Asche
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền mặt; tiền bạc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cash; money.
AI
1
Tiền mặt
1
Tiền mặt
1
Tiền mặt