Nghĩa chính
- Thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of medicine that deals with the prevention or correction of disorders of the bones and associated muscles and joints.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orthopedic beddanh từ | danh từ | Chiếc giường được thiết kế để làm giảm các triệu chứng cụ thể về xương, thường có một tấm nệm hoặc một tấm ván rất chắc chắn |
| orthopedic shoedanh từ | danh từ | Chiếc giày được thiết kế để điều chỉnh một biến dạng cụ thể của bàn chân |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổπαιδείαpaideía“upbringing, training”
Họ từ (word family)
cùng gốc orthopedicsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha