osteology
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nghiên cứu khoa học về hình thái và bệnh lý của xươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of the morphology and pathology of bones.
- Cấu trúc xương của một cá thể hoặc loài cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The bone structure of a particular individual, or species.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- osteologyDạng gốc (base form)
- osteologiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paleo-osteologydanh từ | danh từ | Nghiên cứu về xương và bộ xương cổ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc osteologyTừ liên quan (related word)