Dịch

osteology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu khoa học về hình thái và bệnh lý của xươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of the morphology and pathology of bones.
  2. Cấu trúc xương của một cá thể hoặc loài cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The bone structure of a particular individual, or species.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. osteologyDạng gốc (base form)
  2. osteologiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

paleo-osteologydanh từNghiên cứu về xương và bộ xương cổ

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc osteology

Nguồn gốc (etymology)

AI