Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ortopedia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾtoˈpedja/
Nghĩa chính
1
Chỉnh hình
danh từ
orthopedics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ortopedia
ortop
édico
Chưa có nghĩa
ortopedi
sta
Bác sĩ chỉnh hình
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orthopedics
Thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình
AI
1
Chỉnh hình
1
Chỉnh hình
1
Chỉnh hình